土地爺 tǔ dì yé · thổ địa gia Hán Việt: thổ địa gia · Pinyin: tǔ dì yé Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 爺 (gia)Pinyintǔ dì yéHán Việtthổ địa giaCấu tạo土 + 地 + 爺 · thổ + địa + gia nghĩa thành phần: thổ + địa + gia Nghĩa EngCihui 土地爺 ǔdìyé n. local god of the land M:²wèi