土地祠 tǔ dì cí · thổ địa từ Hán Việt: thổ địa từ · Pinyin: tǔ dì cí Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 祠 (từ)Pinyintǔ dì cíHán Việtthổ địa từCấu tạo土 + 地 + 祠 · thổ + địa + từ nghĩa thành phần: thổ + địa + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦称"土地堂"; 供奉土地神的祠堂。Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"土地堂"。 2.供奉土地神的祠堂。