土地老

tǔ dì lǎo thổ địa lão

Hán Việt: thổ địa lão · Pinyin: tǔ dì lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (địa) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土地(Tǔ•di)。