土地菩薩 tǔ dì pú sà · thổ địa bồ tát Hán Việt: thổ địa bồ tát · Pinyin: tǔ dì pú sà Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 地 (địa) + 菩 (bồ) + 薩 (tát)Pinyintǔ dì pú sàHán Việtthổ địa bồ tátCấu tạo土 + 地 + 菩 + 薩 · thổ + địa + bồ + tát nghĩa thành phần: thổ + địa + bồ + tát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土地神。Tân Hoa Tự Điển 1.土地神。