土坷垃
thổ khả lạp
Hán Việt: thổ khả lạp · Pinyin: tǔ kē lā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。土块。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。土块。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) clod of earth
- Cihui 土坷垃 ǔkēla n. topo. clods of earth
Hán Việt: thổ khả lạp · Pinyin: tǔ kē lā