土頭土腦

tǔ tóu tǔ nǎo thổ đầu thổ não

Hán Việt: thổ đầu thổ não · Pinyin: tǔ tóu tǔ nǎo

Tổng quan

quê mùa | chất phác | không tinh tế

Cấu tạo: (thổ) + (đầu) + (thổ) + (não)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quê mùa | chất phác | không tinh tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指行为、举止、服饰等不合时尚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓行为﹑举止﹑服饰等不合时尚。

Eng

  • CC-CEDICT rustic|uncouth|unsophisticated
  • Cihui rustic; uncouth; unsophisticated

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

土气

Từ trái nghĩa

聪明伶俐