土頭土臉 thổ đầu thổ kiểm Hán Việt: thổ đầu thổ kiểm Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 頭 (đầu) + 土 (thổ) + 臉 (kiểm)Hán Việtthổ đầu thổ kiểmCấu tạo土 + 頭 + 土 + 臉 · thổ + đầu + thổ + kiểm nghĩa thành phần: thổ + đầu + thổ + kiểm Nghĩa EngCihui 土頭土臉 ǔtóutǔliǎn f.e. baldheaded