土家語 tǔ jiā yǔ · thổ gia ngữ Hán Việt: thổ gia ngữ · Pinyin: tǔ jiā yǔ Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 家 (gia) + 語 (ngữ)Pinyintǔ jiā yǔHán Việtthổ gia ngữCấu tạo土 + 家 + 語 · thổ + gia + ngữ nghĩa thành phần: thổ + gia + ngữ