土專家

tǔ zhuān jiā thổ chuyên gia

Hán Việt: thổ chuyên gia · Pinyin: tǔ zhuān jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土專家 ǔzhuānjiā n. self-taught or local expert M:ge/¹míng/²wèi