土崗兒 thổ cương nhi Hán Việt: thổ cương nhi Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 崗 (cương) + 兒 (nhi)Hán Việtthổ cương nhiCấu tạo土 + 崗 + 兒 · thổ + cương + nhi nghĩa thành phần: thổ + cương + nhi Nghĩa EngCihui 土崗兒 ǔgǎngr ►See tǔgǎng