土巴佬

tǔ bā lǎo thổ ba lão

Hán Việt: thổ ba lão · Pinyin: tǔ bā lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (ba) + (lão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"土芭佬"; 没有见过世面的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"土芭佬"。 2.没有见过世面的人。