土巴庚 tǔ bā gēng · thổ ba canh Hán Việt: thổ ba canh · Pinyin: tǔ bā gēng Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 巴 (ba) + 庚 (canh)Pinyintǔ bā gēngHán Việtthổ ba canhCấu tạo土 + 巴 + 庚 · thổ + ba + canh nghĩa thành phần: thổ + ba + canh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种滑冰游戏。Tân Hoa Tự Điển 1.一种滑冰游戏。