土常山 thổ thường san Hán Việt: thổ thường san Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 常 (thường) + 山 (san)Hán Việtthổ thường sanCấu tạo土 + 常 + 山 · thổ + thường + san nghĩa thành phần: thổ + thường + san Nghĩa EngCihui 土常山 ǔchángshān n. <bot.> Chinese hydrangea