土性兒 thổ tính nhi Hán Việt: thổ tính nhi Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 性 (tính) + 兒 (nhi)Hán Việtthổ tính nhiCấu tạo土 + 性 + 兒 · thổ + tính + nhi nghĩa thành phần: thổ + tính + nhi Nghĩa EngCihui 土性兒 ǔxìngr n. <topo.> soul; spirit