土拉河

tǔ lā hé thổ lạp hà

Hán Việt: thổ lạp hà · Pinyin: tǔ lā hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (lạp) + (hà)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 河川名。源出蒙古土謝圖汗部肯特山西麓,最後注入塔老哈河。也稱為「圖拉河」、「土喇河」。