土政策

tǔ zhèng cè thổ chánh sách

Hán Việt: thổ chánh sách · Pinyin: tǔ zhèng cè

Tổng quan

chính sách địa phương | quy định khu vực

Cấu tạo: (thổ) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chính sách địa phương | quy định khu vực

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指某个地区或部门根据自己的具体情况或从局部利益出发制定的某些规定或办法(多与国家政策不一致)。

Eng

  • CC-CEDICT local policy|regional regulations
  • Cihui local policy; regional regulations