土教具 thổ giáo cụ Hán Việt: thổ giáo cụ Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 教 (giáo) + 具 (cụ)Hán Việtthổ giáo cụCấu tạo土 + 教 + 具 · thổ + giáo + cụ nghĩa thành phần: thổ + giáo + cụ Nghĩa EngCihui 土教具 ǔjiàojù n. teaching aids (blackboard/ruler/bell/etc.) made by teachers themselves M:²jiàn