土教材 thổ giáo tài Hán Việt: thổ giáo tài Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 教 (giáo) + 材 (tài)Hán Việtthổ giáo tàiCấu tạo土 + 教 + 材 · thổ + giáo + tài nghĩa thành phần: thổ + giáo + tài Nghĩa EngCihui 土教材 ǔjiàocái n. teaching materials compiled in accordance with local needs M:¹běn/²bù/tào