土族語 tǔ zú yǔ · thổ tộc ngữ Hán Việt: thổ tộc ngữ · Pinyin: tǔ zú yǔ Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 族 (tộc) + 語 (ngữ)Pinyintǔ zú yǔHán Việtthổ tộc ngữCấu tạo土 + 族 + 語 · thổ + tộc + ngữ nghĩa thành phần: thổ + tộc + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 土族的語言,屬阿爾泰語系的蒙古語族。主要通行於大陸地區青海省互助七族自治縣、民和、大通、樂都及甘肅省天祝等地區。