土星人 Tǔxīng-rén · thổ tinh nhân Hán Việt: thổ tinh nhân · Pinyin: Tǔxīng-rén Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 星 (tinh) + 人 (nhân)PinyinTǔxīng-rénHán Việtthổ tinh nhânCấu tạo土 + 星 + 人 · thổ + tinh + nhân nghĩa thành phần: thổ + tinh + nhân Nghĩa EngCihui Saturnian