土星環 tǔ xīng huán · thổ tinh hoàn Hán Việt: thổ tinh hoàn · Pinyin: tǔ xīng huán Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 星 (tinh) + 環 (hoàn)Pinyintǔ xīng huánHán Việtthổ tinh hoànCấu tạo土 + 星 + 環 · thổ + tinh + hoàn nghĩa thành phần: thổ + tinh + hoàn