土暖氣 thổ noãn khí Hán Việt: thổ noãn khí Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 暖 (noãn) + 氣 (khí)Hán Việtthổ noãn khíCấu tạo土 + 暖 + 氣 · thổ + noãn + khí nghĩa thành phần: thổ + noãn + khí Nghĩa EngCihui 土暖氣 ǔnuǎnqì n. rustic heating