土曜日

tǔ yào rìthổ diệu nhật

Hán Việt: thổ diệu nhật · Pinyin: tǔ yào rì

Tổng quan

Thứ Bảy (dùng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)

Cấu tạo: 土 (thổ) + 曜 (diệu) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thứ Bảy
  • Biên soạn ►See Tǔyào

Eng

  • JMdict Saturday
  • Cihui Saturday (used in ancient Chinese astronomy)

ja

  • JMdict 土曜日(どようび)

Từ liên quan

Gần nghĩa

土曜 · 曜日