土木八
thổ mộc bát
Hán Việt: thổ mộc bát · Pinyin: tǔ mù bā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 元代音译词。羊尾巴。来自波斯语domb,dombāl(尾部)或donbālche(羊尾)。用作骂人的话。
- Tân Hoa Tự Điển 1.元代音译词。羊尾巴。来自波斯语domb,dombāl(尾部)或donbālche(羊尾)。用作骂人的话。