土木監 tǔ mù jiān · thổ mộc giam Hán Việt: thổ mộc giam · Pinyin: tǔ mù jiān Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 木 (mộc) + 監 (giam)Pinyintǔ mù jiānHán Việtthổ mộc giamCấu tạo土 + 木 + 監 · thổ + mộc + giam nghĩa thành phần: thổ + mộc + giam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掌营建宫室临时设立的官员。Tân Hoa Tự Điển 1.掌营建宫室临时设立的官员。