土木系 thổ mộc hệ Hán Việt: thổ mộc hệ Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 木 (mộc) + 系 (hệ)Hán Việtthổ mộc hệCấu tạo土 + 木 + 系 · thổ + mộc + hệ nghĩa thành phần: thổ + mộc + hệ Nghĩa EngCihui 土木系 ǔmùxì n. department of civil engineering