土末兒 thổ mạt nhi Hán Việt: thổ mạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 末 (mạt) + 兒 (nhi)Hán Việtthổ mạt nhiCấu tạo土 + 末 + 兒 · thổ + mạt + nhi nghĩa thành phần: thổ + mạt + nhi Nghĩa EngCihui 土末兒 ǔmòr n. powder of tea leaves