土民區 thổ dân khu Hán Việt: thổ dân khu Tổng quan xem casbah Cấu tạo: 土 (thổ) + 民 (dân) + 區 (khu)Hán Việtthổ dân khuCấu tạo土 + 民 + 區 · thổ + dân + khu nghĩa thành phần: thổ + dân + khu Nghĩa ViệtCihui xem casbah