土瀝青
thổ lịch thanh
Hán Việt: thổ lịch thanh · Pinyin: tǔ lì qīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天然沥青,与分馏石油或煤焦油而得的沥青来源不同,大多产于石油矿附近。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天然沥青,与分馏石油或煤焦油而得的沥青来源不同,大多产于石油矿附近。
Eng
- Cihui 土瀝青 ǔlìqīng n. natural asphalt/bitumen