土法兒

thổ pháp nhi

Hán Việt: thổ pháp nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (pháp) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土法兒 ǔfǎr ►See tǔfǎ