土法子 thổ pháp tử Hán Việt: thổ pháp tử Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 法 (pháp) + 子 (tử)Hán Việtthổ pháp tửCấu tạo土 + 法 + 子 · thổ + pháp + tử nghĩa thành phần: thổ + pháp + tử Nghĩa EngCihui 土法子 ǔfǎzi ►See tǔfǎ