土混混兒 thổ hỗn hỗn nhi Hán Việt: thổ hỗn hỗn nhi Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 混 (hỗn) + 混 (hỗn) + 兒 (nhi)Hán Việtthổ hỗn hỗn nhiCấu tạo土 + 混 + 混 + 兒 · thổ + hỗn + hỗn + nhi nghĩa thành phần: thổ + hỗn + hỗn + nhi Nghĩa EngCihui 土混混兒 ǔhùnhùnr n. <topo.> local ruffian/riffraff