土漆膜 thổ tất mô Hán Việt: thổ tất mô Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 漆 (tất) + 膜 (mô)Hán Việtthổ tất môCấu tạo土 + 漆 + 膜 · thổ + tất + mô nghĩa thành phần: thổ + tất + mô Nghĩa EngCihui agricere