土瀝青

tǔ lì qīng thổ lịch thanh

Hán Việt: thổ lịch thanh · Pinyin: tǔ lì qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (lịch) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為多種碳氫化合物的混合物,常見於石油產地。由重油凝固成的天然產物。色黑,可用以封蠟、鋪路等。

Eng

  • Cihui 土瀝青 ǔlìqīng n. natural asphalt/bitumen

ja

  • JMdict asphalt