土物兒

thổ vật nhi

Hán Việt: thổ vật nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (vật) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 土物兒 ǔwùr n. native product; local souvenir M:²jiàn