土狗子 thổ cẩu tử Hán Việt: thổ cẩu tử Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 狗 (cẩu) + 子 (tử)Hán Việtthổ cẩu tửCấu tạo土 + 狗 + 子 · thổ + cẩu + tử nghĩa thành phần: thổ + cẩu + tử Nghĩa EngCihui 土狗子 ǔgǒuzi n. <topo.> mole cricket