土狼科 thổ lang khoa Hán Việt: thổ lang khoa Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 狼 (lang) + 科 (khoa)Hán Việtthổ lang khoaCấu tạo土 + 狼 + 科 · thổ + lang + khoa nghĩa thành phần: thổ + lang + khoa Nghĩa EngCihui 土狼科 ǔlángkē n. <topo.> clod of dirt