土生土養

tǔ shēng tǔ yǎng thổ sanh thổ dưỡng

Hán Việt: thổ sanh thổ dưỡng · Pinyin: tǔ shēng tǔ yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (sanh) + (thổ) + (dưỡng)