土生生物

thổ sanh sanh vật

Hán Việt: thổ sanh sanh vật

Tổng quan

(thuộc) thổ dân; (thuộc) thổ sản, (thuộc) đặc sản, ban sơ, nguyên thuỷ, cổ sơ, thổ dân, (từ hiếm,nghĩa hiếm) thổ sản thổ dân, thổ sản

Cấu tạo: (thổ) + (sanh) + (sanh) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) thổ dân; (thuộc) thổ sản, (thuộc) đặc sản, ban sơ, nguyên thuỷ, cổ sơ, thổ dân, (từ hiếm,nghĩa hiếm) thổ sản thổ dân, thổ sản