土產的 thổ sản đích Hán Việt: thổ sản đích Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 產 (sản) + 的 (đích)Hán Việtthổ sản đíchCấu tạo土 + 產 + 的 · thổ + sản + đích nghĩa thành phần: thổ + sản + đích Nghĩa EngCihui homebred