土電影 thổ điện ảnh Hán Việt: thổ điện ảnh Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 電 (điện) + 影 (ảnh)Hán Việtthổ điện ảnhCấu tạo土 + 電 + 影 · thổ + điện + ảnh nghĩa thành phần: thổ + điện + ảnh Nghĩa EngCihui 土電影 ǔdiànyǐng n. <topo.> slide show M:²chǎng