土皇帝

tǔ huáng dì thổ hoàng đế

Hán Việt: thổ hoàng đế · Pinyin: tǔ huáng dì

Tổng quan

bạo chúa địa phương

Cấu tạo: (thổ) + (hoàng) + (đế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bạo chúa địa phương

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 盤據一方的軍閥或土豪劣紳等大惡霸。如:「他在地方上作威作福、橫行霸道,簡直就是一個土皇帝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指盘踞一方有势力的人物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"土皇上"。 2.指盘据一方的军阀或土豪劣绅。亦泛指称霸一方的坏人。

Eng

  • CC-CEDICT local tyrant
  • Cihui local tyrant