土石膏 thổ thạch cao Hán Việt: thổ thạch cao Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 石 (thạch) + 膏 (cao)Hán Việtthổ thạch caoTừ loạidanhCấu tạo土 + 石 + 膏 · thổ + thạch + cao nghĩa thành phần: thổ + thạch + cao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gypsiteMainlandKaggle Zh-Vi gypsiteEngCihui gypsiteTần suất từ gypsite Từ liên quan Gần nghĩa土石方 · 土石流 · 石膏像 · 石膏师 · 石膏板 · 石膏粉 · 石膏 · 石膏墙板