土碼子

tǔ mǎ zi thổ mã tử

Hán Việt: thổ mã tử · Pinyin: tǔ mǎ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (mã) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即苏州码子〡(或一)﹑゛(或二)﹑゜(或三)﹑ヽ﹑ヾ﹑亠﹑ゝ﹑ゞ﹑﹉﹑十。旧时用以记帐的数码。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即苏州码子〡(或一)﹑゛(或二)﹑゜(或三)﹑ヽ﹑ヾ﹑亠﹑ゝ﹑ゞ﹑﹉﹑十。旧时用以记帐的数码。