土碼子 tǔ mǎ zi · thổ mã tử Hán Việt: thổ mã tử · Pinyin: tǔ mǎ zi Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 碼 (mã) + 子 (tử)Pinyintǔ mǎ ziHán Việtthổ mã tửCấu tạo土 + 碼 + 子 · thổ + mã + tử nghĩa thành phần: thổ + mã + tử