土窑子

tǔ yáo zithổ diêu tử

Hán Việt: thổ diêu tử · Pinyin: tǔ yáo zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.方言。旧时谓下等妓院。

Cấu tạo: 土 (thổ) + 窯 (diêu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà thổ
  • Biên soạn cheap brothel M:⁴zuò/ge

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。旧时谓下等妓院。

Eng

  • Cihui 土窯子 ǔyáozi n. cheap brothel M:⁴zuò/ge
  • Tần suất từ n. cheap brothel M:⁴zuò/ge

Từ liên quan

Gần nghĩa

土窑 · 窑子 · 窯子 · 土窯子