土粉子

tǔ fěn zi thổ phấn tử

Hán Việt: thổ phấn tử · Pinyin: tǔ fěn zi

Tổng quan

bột cao lanh; bột đất sét trắng。粉刷墻壁用的白堊土。

Cấu tạo: (thổ) + (phấn) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bột cao lanh; bột đất sét trắng。粉刷墻壁用的白堊土。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種灰白色的礦物,加工後可用來粉刷牆壁、漿衣服及擦玻璃。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。粉刷墙壁用的白垩土。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。粉刷墙壁用的白垩土。

Eng

  • Cihui 土粉子 ǔfěnzi n. <topo.> chalk (used to whitewash walls)