土縫兒 thổ phùng nhi Hán Việt: thổ phùng nhi Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 縫 (phùng) + 兒 (nhi)Hán Việtthổ phùng nhiCấu tạo土 + 縫 + 兒 · thổ + phùng + nhi nghĩa thành phần: thổ + phùng + nhi Nghĩa EngCihui 土縫兒 ǔfèngr n. small crack in the ground