土老兒

tǔ lǎo ér thổ lão nhi

Hán Việt: thổ lão nhi · Pinyin: tǔ lǎo ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thổ) + (lão) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹土包子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹土包子。

Eng

  • Cihui 土老兒 ǔlǎor ►See tǔlǎo