土老肥 tǔ lǎo féi · thổ lão phì Hán Việt: thổ lão phì · Pinyin: tǔ lǎo féi Tổng quan Cấu tạo: 土 (thổ) + 老 (lão) + 肥 (phì)Pinyintǔ lǎo féiHán Việtthổ lão phìCấu tạo土 + 老 + 肥 · thổ + lão + phì nghĩa thành phần: thổ + lão + phì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 土财主。Tân Hoa Tự Điển 1.土财主。